English → Vietnamese
orbicularity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
orbicularity
* danh từ
- tính chất hình cầu
- tính chất tròn
- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể
- tính chất hình cầu
- tính chất tròn
- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể
Other matches
Other phrases built from the same root.
orbicularity
* danh từ
- tính chất hình cầu
- tính chất tròn
- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể
- tính chất hình cầu
- tính chất tròn
- (nghĩa bóng) tính chất tổng thể
* tính từ
- dạng trứng - cầu
- dạng trứng - cầu