English to Vietnamese
Search Query: orbicular
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orbicular
|
* tính từ
- hình cầu - tròn, theo đường tròn - (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể |
May be synonymous with:
| English | English |
|
orbicular; orbiculate
|
circular or nearly circular
|
|
orbicular; ball-shaped; global; globose; globular; spheric; spherical
|
having the shape of a sphere or ball
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
orbicularity
|
* danh từ
- tính chất hình cầu - tính chất tròn - (nghĩa bóng) tính chất tổng thể |
|
ovate-orbicular
|
* tính từ
- dạng trứng - cầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
