English to Vietnamese
Search Query: orb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orb
|
* danh từ
- hình cầu, quả cầu - thiên thể - (thơ ca) con mắt, cầu mắt - tổng thể - (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn - quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua) - (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất - (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể) * ngoại động từ - tạo thành hình cầu - bao vây, vây tròn * nội động từ - thành hình tròn, thành hình cầu - (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
orb
|
cắp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
orb; eyeball
|
the ball-shaped capsule containing the vertebrate eye
|
|
orb; ball; globe
|
an object with a spherical shape
|
|
orb; orbit; revolve
|
move in an orbit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sea-orb
|
* danh từ
- (động vật học) cá nóc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
