English → Vietnamese
opalize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
opalize
* ngoại động từ
- làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa
- làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
opalize opalise
make opalescent
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (khoáng chất) opan lửa
- (khoáng chất) opan lửa
opalize
* ngoại động từ
- làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa
- làm có màu opan, làm có màu trắng đục, làm có màu trắng sữa