English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: opalescent

Best translation match:
English Vietnamese
opalescent
* tính từ
- trắng đục, trắng sữa

May be synonymous with:
English English
opalescent; iridescent; nacreous; opaline; pearlescent
having a play of lustrous rainbow colors

May related with:
English Vietnamese
opalescence
* danh từ
- vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa
opalescent
* tính từ
- trắng đục, trắng sữa
opalesce
* nội động từ
- phát ra ánh sáng trắng sửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: