EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

obeli

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

obeli
* danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)

Other matches

Other phrases built from the same root.

obeli
* danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)
* tính từ
- béo phị, trệ
* danh từ
- sự béo phị, sự trệ
obe
* danh từ
- (viêt tắt của) Officer of the order British Empire
- Quan chức (trong phẩm trật) của đế Quốc Anh
* động từ
- ghi dấu hình thanh kiếm hay dấu ngang trong sách để chỉ một đạon đáng ngờ
* danh từ
- sự béo phì

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O