English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: obeisance

Best translation match:
English Vietnamese
obeisance
* danh từ
- sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
- lòng tôn kính, sự tôn sùng
=to do (make, pay) obeisance+ tôn kính, tôn sùng

Probably related with:
English Vietnamese
obeisance
chầu lạy ; lạy ;
obeisance
chầu lạy ; lạy ;

May be synonymous with:
English English
obeisance; bow; bowing
bending the head or body or knee as a sign of reverence or submission or shame or greeting
obeisance; obedience
the act of obeying; dutiful or submissive behavior with respect to another person

May related with:
English Vietnamese
obeisance
* danh từ
- sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
- lòng tôn kính, sự tôn sùng
=to do (make, pay) obeisance+ tôn kính, tôn sùng
obeisant
* tính từ
- tôn kính, tôn sùng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: