English → Vietnamese
obelus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obelus
* danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)
Other matches
Other phrases built from the same root.
obelus
* danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)