English to Vietnamese
Search Query: obe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
obe
|
* danh từ
- (viêt tắt của) Officer of the order British Empire - Quan chức (trong phẩm trật) của đế Quốc Anh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
obeli
|
* danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ) - dấu ghi chú ôben (ghi ở lề) |
|
obese
|
* tính từ
- béo phị, trệ |
|
obesity
|
* danh từ
- sự béo phị, sự trệ |
|
obe
|
* danh từ
- (viêt tắt của) Officer of the order British Empire - Quan chức (trong phẩm trật) của đế Quốc Anh |
|
obelise
|
* động từ
- ghi dấu hình thanh kiếm hay dấu ngang trong sách để chỉ một đạon đáng ngờ |
|
obeseness
|
* danh từ
- sự béo phì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
