EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

necking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

necking
* danh từ
- (kiến trúc) cổ cột (phần làm sát dưới đầu cột)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ôm ấp, sự âu yếm

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

necking gorgerin
the molding at the top of a column
necking caressing; cuddling; fondling; hugging; kissing; petting; smooching; snuggling
affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cổ chai
* danh từ
- chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
- (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ
* danh từ
- cổ gầy (ngựa)
* danh từ
- vật hình cổ ngỗng
- (kỹ thuật) cái khuỷ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính thuỷ đánh b
* danh từ
- cổ cồn
- vòng cổ (chó, ngựa...)
* danh từ
- (kiến trúc) đường chỉ viền quanh đầu cột
necking
* danh từ
- (kiến trúc) cổ cột (phần làm sát dưới đầu cột)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ôm ấp, sự âu yếm
* danh từ
- (động vật học) vịt khoang cổ
- chim choi choi khoang cổ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ vô lại, kẻ lưu manh
crew neck
* danh từ
- kiểu cổ áo tròn
* danh từ
- khăn quàng, cổ áo, cổ lông
- khăn quàng bằng lông thú
- anh từ
- cuộc chè chén linh đình
polo neck
* danh từ
- cổ lọ (kiểu cổ áo tròn cao vòng quanh cổ)
* danh từ
- <Mỹ> người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan)
* ngoại động từ
- giương mắt nhìn
* danh từ
- cổ cao, cổ lọ (áo len)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with N