English → Vietnamese
necklet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
necklet
* danh từ
- vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc)
- khăn quàng cổ bằng lông thú
- vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc)
- khăn quàng cổ bằng lông thú