English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mast

Best translation match:
English Vietnamese
mast
* danh từ
- cột buồm
- cột (thẳng và cao)
=radio mast+ cột raddiô
!to sail (serve) before the mast
- làm một thuỷ thủ thường
* danh từ
- quả sồi (để làm thức ăn cho lợn)

Probably related with:
English Vietnamese
mast
buồm ; cột buồm ; cột ;
mast
buồm ; cột buồm ;

May related with:
English Vietnamese
half-mast
* danh từ
- vị trí treo rũ (ở lưng chừng cột cờ, để treo cờ tang)
* ngoại động từ
- treo rũ (cờ)
jigger-mast
* danh từ
- (hàng hải) cột buồm chót (của thuyền bốn buồm)
jury-mast
* danh từ
- cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy)
mooring-mast
* danh từ
- trụ (để) cột khí cầu
antenna mast
- (Tech) cột ăngten
mast-fed
* tính từ
- (nói về gia súc) được nuôi bằng quả sồi
mast-head
* danh từ
- nhan đề nổi bật của một tờ báo
masted
* tính từ
- (nói về thuyền) có cột buồm
masting
* danh từ
- thuật lắp cột buồm, sự lắp cột buồm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: