English to Vietnamese
Search Query: massively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
massively
|
* phó từ
- đồ sộ - ồ ạt - quan trọng; lớn lao |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
massively
|
hàng loạt ; khối lượng lớn các ; những ; trò ; tích cực hoạt động ; vật ; ầm ầm ;
|
|
massively
|
hàng loạt ; khối lượng lớn các ; những ; trò ; tích cực hoạt động ; vật ; ầm ầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
massive
|
* tính từ
- to lớn, đồ sộ; chắc nặng =a massive pillar+ một cái cột đồ sộ - thô =massive features+ những nét thô - ồ ạt =a massive attack+ cuộc tấn công ồ ạt |
|
massiveness
|
* danh từ
- tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng - vẻ thô |
|
massively
|
* phó từ
- đồ sộ - ồ ạt - quan trọng; lớn lao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
