EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arcuated

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arcuated
* tính từ
- cong; giống hình cung
- có cửa tò vò

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- cong; giống hình cung
- có cửa tò vò
arcuated
* tính từ
- cong; giống hình cung
- có cửa tò vò
- xem arcuate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A