English → Vietnamese
ardently
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ardently
* phó từ
- hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
- hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
Other matches
Other phrases built from the same root.
ardently
* phó từ
- hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
- hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy