EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arcticize

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arcticize
* ngoại động từ
- làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, bắc cực hoá
=arcticized vehicle+ xe ôtô đã được làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, xe ôtô đã bắc cực hoá

Other matches

Other phrases built from the same root.

arcticize
* ngoại động từ
- làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, bắc cực hoá
=arcticized vehicle+ xe ôtô đã được làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, xe ôtô đã bắc cực hoá
arctic circle
* danh từ
- vự tuyến 66 độ 30 Bắc, vòng Bắc cực

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A