English → Vietnamese
arctic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arctic
* tính từ
- (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
- giá rét, băng giá
=arctic weather+ thời tiết giá rét
* danh từ
- the Artic bắc cực
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)
- (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
- giá rét, băng giá
=arctic weather+ thời tiết giá rét
* danh từ
- the Artic bắc cực
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
arctic
bắc băng ; bắc cực ; bắc ; cực ; nam cực ; phía bắc ; vùng bắc cực ; ở bắc cực ;
arctic
bắc băng ; bắc cực ; bắc ; cực ; nam cực ; phía bắc ; tại bắc cực ; vùng bắc cực ; ở bắc cực ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
arctic arctic zone; north frigid zone
the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole
arctic galosh; golosh; gumshoe; rubber
a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow
arctic north-polar
of or relating to the Arctic
arctic frigid; gelid; glacial; icy; polar
extremely cold
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, bắc cực hoá
=arcticized vehicle+ xe ôtô đã được làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, xe ôtô đã bắc cực hoá
- làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, bắc cực hoá
=arcticized vehicle+ xe ôtô đã được làm cho phù hợp với điều kiện ở bắc cực, xe ôtô đã bắc cực hoá
arctic circle
* danh từ
- vự tuyến 66 độ 30 Bắc, vòng Bắc cực
- vự tuyến 66 độ 30 Bắc, vòng Bắc cực