English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acceptor

Best translation match:
English Vietnamese
acceptor
* danh từ
- (thương nghiệp) người nhận thanh toán (hoá đơn...)
- (vật lý); (hoá học) chất nhận

May related with:
English Vietnamese
acceptor center
- (Tech) trung tâm tiếp nhận
acceptor circuit
- (Tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận
acceptor level
- (Tech) mức nhận
acceptor state
- (Tech) trạng thái nhận
acceptor type trap
- (Tech) cái bẫy loại nhận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: