English to Vietnamese
Search Query: accessary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
accessary
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào - (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã * tính từ - phụ, phụ vào, thêm vào - (pháp lý) a tòng, đồng loã |
May be synonymous with:
| English | English |
|
accessary; accessory
|
someone who helps another person commit a crime
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accessary
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào - (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã * tính từ - phụ, phụ vào, thêm vào - (pháp lý) a tòng, đồng loã |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
