English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accessary

Best translation match:
English Vietnamese
accessary
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
* tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã

May be synonymous with:
English English
accessary; accessory
someone who helps another person commit a crime

May related with:
English Vietnamese
accessary
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
* tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: