English → Vietnamese
luetic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
luetic
* tính từ
- (y học) giang mai, mắc bệnh giang mai
* danh từ
- (y học) người mắc bệnh giang mai
- (y học) giang mai, mắc bệnh giang mai
* danh từ
- (y học) người mắc bệnh giang mai