English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luff

Best translation match:
English Vietnamese
luff
* danh từ
- (hàng hải) mép trước (của buồm)
- sự lái theo gần đúng chiều gió
* động từ
- lái theo gần đúng chiều gió

May be synonymous with:
English English
luff; point
sail close to the wind

May related with:
English Vietnamese
luff
* danh từ
- (hàng hải) mép trước (của buồm)
- sự lái theo gần đúng chiều gió
* động từ
- lái theo gần đúng chiều gió
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: