English to Vietnamese
Search Query: lug
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lug
|
* danh từ
- giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm) - (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lugsail) - tai, vành tai - quai (ấm, chén...) - (kỹ thuật) cái cam - (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo - (kỹ thuật) vấu lồi - sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi - (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu =to put on lugs+ làm bộ làm điệu * động từ - kéo lê, kéo mạnh, lôi - đưa vào (vấn đề...) không phải lúc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lug
|
mắt tới ; địt ;
|
|
lug
|
mắt tới ; địt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lug; lugh
|
ancient Celtic god
|
|
lug; lugsail
|
a sail with four corners that is hoisted from a yard that is oblique to the mast
|
|
lug; lobworm; lugworm
|
marine worms having a row of tufted gills along each side of the back; often used for fishing bait
|
|
lug; tote; tug
|
carry with difficulty
|
|
lug; block; choke up; stuff
|
obstruct
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lug
|
* danh từ
- giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm) - (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lugsail) - tai, vành tai - quai (ấm, chén...) - (kỹ thuật) cái cam - (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo - (kỹ thuật) vấu lồi - sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi - (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu =to put on lugs+ làm bộ làm điệu * động từ - kéo lê, kéo mạnh, lôi - đưa vào (vấn đề...) không phải lúc |
|
lug
|
mắt tới ; địt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
