English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luftwaffe

Best translation match:
English Vietnamese
luftwaffe
* danh từ
- không quân Đức (chiến tranh thế giới II)

Probably related with:
English Vietnamese
luftwaffe
chỉ huy luftwaffe ; không ;
luftwaffe
chỉ huy luftwaffe ;

May be synonymous with:
English English
luftwaffe; german luftwaffe
the German airforce

May related with:
English Vietnamese
luftwaffe
* danh từ
- không quân Đức (chiến tranh thế giới II)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: