English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lordship

Best translation match:
English Vietnamese
lordship
* danh từ
- quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
- gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)
!Your lordship
!His lordship
- các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)

Probably related with:
English Vietnamese
lordship
chỉ huy ; lãnh chúa ; lãnh địa ; ngài ; tất cả những người ;
lordship
chỉ huy ; lãnh chúa ; lãnh địa ; ngài ;

May related with:
English Vietnamese
lordship
* danh từ
- quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
- gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)
!Your lordship
!His lordship
- các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)
lordship
chỉ huy ; lãnh chúa ; lãnh địa ; ngài ; tất cả những người ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: