English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lore

Best translation match:
English Vietnamese
lore
* danh từ
- toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
=bird lore+ toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
- (từ cổ,nghĩa cổ) học vấn, trí thức
* danh từ
- (động vật học) vùng trước mắt (chim...)

Probably related with:
English Vietnamese
lore
thuyết ; truyền thuyết ;
lore
thuyết ; truyền thuyết ;

May be synonymous with:
English English
lore; traditional knowledge
knowledge gained through tradition or anecdote

May related with:
English Vietnamese
book-lore
-lore)
/'buklɔ:/
* danh từ
- trí thức sách vở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: