English to Vietnamese
Search Query: lordliness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lordliness
|
* danh từ
- tính chất quý tộc - tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lordliness; dignity; gravitas
|
formality in bearing and appearance
|
|
lordliness; arrogance; haughtiness; hauteur; high-handedness
|
overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lordliness
|
* danh từ
- tính chất quý tộc - tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch |
|
lordly
|
* tính từ
- có tính chất quý tộc, cao thượng, cao quý - kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
