EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arbitrable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arbitrable
* tính từ
- tùy ý
- giao người khác quyết định

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) sự phân xử; (thuộc) trọng tài
* động từ
- phân xử, làm trọng tài phân xử
=to arbitrate a quarrel+ phân xử một vụ cãi nhau
* danh từ
- sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử
!arbitration of exchange
- sự quyết định giá hối đoái
* danh từ
- (pháp lý) người phân xử, trọng tài
- quan toà, thẩm phán
arbitrable
* tính từ
- tùy ý
- giao người khác quyết định

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A