English to Vietnamese
Search Query: leverage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leverage
|
* danh từ
- tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leverage
|
bẩy ; dụng cụ ; hiệu ứng đòn bẩy ; hiệu ứng đờn bẩy ; lừa ; mồi nhử ; nâng tầm các đơn vị ; sử dụng ; thúc đẩy ; tận dụng ; tỷ lệ vốn vay ; ích cho ; ông nghĩ ; đánh ; đòn bẩy mà ; đòn bẩy ; đẩy ; động ; ảnh hưởng ; ứng đờn bẩy ;
|
|
leverage
|
bẩy ; dụng cụ ; hiệu ứng đòn bẩy ; hiệu ứng đờn bẩy ; lừa ; mồi nhử ; nâng tầm các đơn vị ; sử dụng ; thúc đẩy ; tận dụng ; tỷ lệ vốn vay ; vay ; ích cho ; ông nghĩ ; đánh ; đòn bẩy mà ; đòn bẩy ; đẩy ; động ; ảnh hưởng ; ứng đờn bẩy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
leverage; purchase
|
the mechanical advantage gained by being in a position to use a lever
|
|
leverage; leveraging
|
investing with borrowed money as a way to amplify potential gains (at the risk of greater losses)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leverage
|
* danh từ
- tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
