English to Vietnamese
Search Query: levers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
levers
|
bẩy ; đòn bẩy ; đòn bẫy ; đòn cung này ; đòn cung ;
|
|
levers
|
bẩy ; đòn bẩy ; đòn bẫy ; đòn cung này ; đòn cung ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
switch-lever
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) tay bẻ ghi |
|
tyre-lever
|
* danh từ
- cái tháo lốp xe |
|
gear-lever
|
* danh từ
- cần số |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
