English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: levi

Probably related with:
English Vietnamese
levi
ông levi ;
levi
ông levi ;

May be synonymous with:
English English
levi; matthew; saint matthew; saint matthew the apostle; st. matthew; st. matthew the apostle
(New Testament) disciple of Jesus; traditionally considered to be the author of the first Gospel

May related with:
English Vietnamese
levy
* danh từ
- sự thu (thuế); tiền thuế thu được
- sự tuyển quân; số quân tuyển được
=levy in mass+ (quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse)
* ngoại động từ
- thu (thuế)
- tuyển (quân)
=to levy an army; to levy troops+ tuyển quân
- (pháp lý) đánh (thuế)
=to levy a tax on...+ đánh thuế vào
!to levy war upon (against)
- tập trung binh lực để khai chiến
=to levy balckmail+ tống tiền hăm doạ để lấy tiền
levis
* danh từ, pl
- quần Jean, quần bò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: