English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lather

Best translation match:
English Vietnamese
lather
* danh từ
- bọt (xà phòng, nước)
- mồ hôi (ngựa)
=horse all in a lather+ ngựa đẫm mồ hôi
- (nghĩa bóng) trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi
* ngoại động từ
- xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt
- (từ lóng) đánh quật
* nội động từ
- sùi bọt, có bọt
=soap does not lather well+ xà phòng không bọt lắm
- đổ mồ hôi (ngựa)

May be synonymous with:
English English
lather; soapsuds; suds
the froth produced by soaps or detergents
lather; fret; stew; sweat; swither
agitation resulting from active worry
lather; flog; lash; slash; strap; trounce; welt; whip
beat severely with a whip or rod
lather; soap
rub soap all over, usually with the purpose of cleaning

May related with:
English Vietnamese
lathering
* danh từ
- sự đánh đập, sự mắng nhiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: