English to Vietnamese
Search Query: lathi
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lathi
|
* danh từ
- gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lathi; lathee
|
club consisting of a heavy stick (often bamboo) bound with iron; used by police in India
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lathy
|
* tính từ
- mỏng mảnh như thanh lati - làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
