English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: latest

Best translation match:
English Vietnamese
latest
* tính từ, cấp cao nhất của late
- muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất
=the latest news+ tin mới nhất
=at the latest+ muộn nhất

Probably related with:
English Vietnamese
latest
chọc trời mới nhất ; cuối cùng của ; cuối cùng ; cuối của ; gì mới đây nhất ; gần nhất ; gần đây nhất mà ; gần đây nhất ; gần đây ; mới nhất của ; mới nhất này ; mới nhất từ ; mới nhất ; mới ; mới đây nhất ; mới đây ; ngăn mới nhất ; sau cùng ; tiến hành ; tiến nhất ; vi ; vừa mới ; đây nhâ ́ t ; đại nhất ;
latest
chọc trời mới nhất ; cuối cùng của ; cuối cùng ; cuối của ; gì mới đây nhất ; gần nhất ; gần đây nhất mà ; gần đây nhất ; gần đây ; mới nhất của ; mới nhất này ; mới nhất từ ; mới nhất ; mới ; mới đây nhất ; mới đây ; ngăn mới nhất ; sau cùng ; tiến hành ; tiến ; vi ; vừa mới ; đại nhất ;

May be synonymous with:
English English
latest; up-to-the-minute
up to the immediate present; most recent or most up-to-date
latest; a la mode; in style; in vogue; modish
in the current fashion or style

May related with:
English Vietnamese
latest
* tính từ, cấp cao nhất của late
- muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất
=the latest news+ tin mới nhất
=at the latest+ muộn nhất
latest
chọc trời mới nhất ; cuối cùng của ; cuối cùng ; cuối của ; gì mới đây nhất ; gần nhất ; gần đây nhất mà ; gần đây nhất ; gần đây ; mới nhất của ; mới nhất này ; mới nhất từ ; mới nhất ; mới ; mới đây nhất ; mới đây ; ngăn mới nhất ; sau cùng ; tiến hành ; tiến nhất ; vi ; vừa mới ; đây nhâ ́ t ; đại nhất ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: