English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lathee

Best translation match:
English Vietnamese
lathee
* danh từ
- gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ)

May be synonymous with:
English English
lathee; lathi
club consisting of a heavy stick (often bamboo) bound with iron; used by police in India

May related with:
English Vietnamese
engine-lathe
* danh từ
- (kỹ thuật) máy tiện
lathee
* danh từ
- gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ)
potter's lathe
* danh từ
- bàn (quay thợ) gốm
power-lathe
* danh từ
- máy tiện
turret-lathe
* danh từ
- (kỹ thuật) máy tiện rơvonve
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: