English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lath

Best translation match:
English Vietnamese
lath
* danh từ
- lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...)
!as thin as a lath
- gầy như cái que (người)
* ngoại động từ
- lát bằng lati

Probably related with:
English Vietnamese
lath
que ;
lath
que ;

May related with:
English Vietnamese
lathe
* danh từ
- máy tiện ((cũng) turning lathe)
* ngoại động từ
- tiện (vật gì)
lathee
* danh từ
- gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ)
lathing
* danh từ
- sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: