English → Vietnamese
labarum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
labarum
* danh từ; số nhiều labara
- cờ phò đạo Thiên chúa
- quân kỳ hoàng đế La-mã
- cờ phò đạo Thiên chúa
- quân kỳ hoàng đế La-mã