English → Vietnamese
laager
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
laager
* danh từ
- trại phòng ngự (có xe vây quanh)
- (quân sự) bâi để xe bọc sắt
* nội động từ
- lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
* ngoại động từ
- bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
- đưa vào trại phòng ngự
- trại phòng ngự (có xe vây quanh)
- (quân sự) bâi để xe bọc sắt
* nội động từ
- lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
* ngoại động từ
- bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
- đưa vào trại phòng ngự
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
laager lager
a camp defended by a circular formation of wagons