English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laager

Best translation match:
English Vietnamese
laager
* danh từ
- trại phòng ngự (có xe vây quanh)
- (quân sự) bâi để xe bọc sắt
* nội động từ
- lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
* ngoại động từ
- bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
- đưa vào trại phòng ngự

May be synonymous with:
English English
laager; lager
a camp defended by a circular formation of wagons

May related with:
English Vietnamese
laager
* danh từ
- trại phòng ngự (có xe vây quanh)
- (quân sự) bâi để xe bọc sắt
* nội động từ
- lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
* ngoại động từ
- bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
- đưa vào trại phòng ngự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: