English → Vietnamese
apple-polish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apple-polish
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót