English → Vietnamese
apple-pie
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apple-pie
* danh từ
- bánh táo
!in apple-pie order
- hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự
- bánh táo
!in apple-pie order
- hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự