English → Vietnamese
kibitz
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kibitz
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- hay dính vào chuyện người khác
- hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)
- hay dính vào chuyện người khác
- hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
kibitz kibbitz
make unwanted and intrusive comments
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ<Mỹ>
- người hay dính vào chuyện người khác
- người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước <bài><đánh cờ>
- người hay dính vào chuyện người khác
- người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước <bài><đánh cờ>