English → Vietnamese
kibble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kibble
* danh từ
- thùng kéo quặng (ở mỏ)
* ngoại động từ
- nghiền thô, nghiền sơ
- thùng kéo quặng (ở mỏ)
* ngoại động từ
- nghiền thô, nghiền sơ
Other matches
Other phrases built from the same root.
kibble
* danh từ
- thùng kéo quặng (ở mỏ)
* ngoại động từ
- nghiền thô, nghiền sơ
- thùng kéo quặng (ở mỏ)
* ngoại động từ
- nghiền thô, nghiền sơ