English → Vietnamese
kichener
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kichener
* danh từ
- lò nấu bếp
- người nấu bếp (trong một tu viện)
- lò nấu bếp
- người nấu bếp (trong một tu viện)
Other matches
Other phrases built from the same root.
kichener
* danh từ
- lò nấu bếp
- người nấu bếp (trong một tu viện)
- lò nấu bếp
- người nấu bếp (trong một tu viện)