English → Vietnamese
keyless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
keyless
* tính từ
- không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)
- không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)