English to Vietnamese
Search Query: keynoter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
keynoter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lânh đạo một cuộc vận động chính trị |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
keynote
|
* danh từ
- (âm nhạc) âm chủ đạo - (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo - (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính =keynote address (speech)+ bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...) |
|
keynoter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lânh đạo một cuộc vận động chính trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
