English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: keynote

Best translation match:
English Vietnamese
keynote
* danh từ
- (âm nhạc) âm chủ đạo
- (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
- (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
=keynote address (speech)+ bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Probably related with:
English Vietnamese
keynote
keynote của ; người thuyết trình ; phát ngôn viên chủ ;
keynote
keynote của ; người thuyết trình ; phát ngôn viên chủ ;

May be synonymous with:
English English
keynote; tonic
(music) the first note of a diatonic scale

May related with:
English Vietnamese
keynote
* danh từ
- (âm nhạc) âm chủ đạo
- (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
- (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
=keynote address (speech)+ bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
keynoter
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lânh đạo một cuộc vận động chính trị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: