English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: keynesian

Best translation match:
English Vietnamese
keynesian
* tính từ
- thuộc thuyết kinh tế của Kê-nơ (Johu Maynard Keynes + 1946, nhà (kinh tế) học Anh)

May related with:
English Vietnamese
classical and keynesian unemployment
- (Econ) Thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển và theo lý thuyết Keynes
eclectic keynesian
- (Econ) Người theo thuyết Keynes chiết trung.
extrema keynesian
- (Econ) Người theo thuyết Keynes cực đoan.
keynesian cross
- (Econ) Điểm cắt Keynes
+ Xem INCOME - EXPENDITURE MODEL.
keynesian economics
- (Econ) Kinh tế học trường phái Keynes
+ Một cụm thuật ngữ dùng để miêu tả các lý thuyết kinh tế vĩ mô về mức độ hoạt động kinh tế sử dụng các kỹ thuật do J.M.Keynes đưa ra.
keynesian growth theory
- (Econ) Lý thuyết tăn trưởng của trường phái Keynes.
+ Xem HARROD DOMAR GROWTH MODEL.
post-keynesian economics
- (Econ) Kinh tế học Hậu-Keynes; Kinh tế học sau Keynes.
+ Một nhóm các nhà kinh tế học coi sự nhìn nhận của J.M.KEYNES và M.KALECKI là khởi điểm của một sự phê bình phân tích sự cân bằng thông thường và là cơ sở cho môn kinh tế học vĩ mô mới.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: