English → Vietnamese
isomerization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isomerization
* danh từ
- (hoá học) sự đồng phân hoá
- (hoá học) sự đồng phân hoá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
isomerization isomerisation
the conversion of a compound into an isomer of itself
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (hoá học) đồng phân ((cũng) isomerous)
- (hoá học) đồng phân ((cũng) isomerous)
* danh từ
- (hoá học) hiện tượng đồng phân
- (hoá học) hiện tượng đồng phân
isomerization
* danh từ
- (hoá học) sự đồng phân hoá
- (hoá học) sự đồng phân hoá
* ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá
- (hoá học) đồng phân hoá
* tính từ
- cùng có một số phần như nhau
- (thực vật học) đẳng số
- (như) isomeric
- cùng có một số phần như nhau
- (thực vật học) đẳng số
- (như) isomeric