English to Vietnamese
Search Query: isomer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
isomer
|
* danh từ
- (hoá học) chất đồng phân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
isomer
|
* danh từ
- (hoá học) chất đồng phân |
|
isomeric
|
* tính từ
- (hoá học) đồng phân ((cũng) isomerous) |
|
isomerism
|
* danh từ
- (hoá học) hiện tượng đồng phân |
|
isomerization
|
* danh từ
- (hoá học) sự đồng phân hoá |
|
isomerize
|
* ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá |
|
isomerous
|
* tính từ
- cùng có một số phần như nhau - (thực vật học) đẳng số - (như) isomeric |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
