English to Vietnamese
Search Query: isometric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
isometric
|
* tính từ
- cùng kích thước |
May be synonymous with:
| English | English |
|
isometric; isometric line
|
a line connecting isometric points
|
|
isometric; isometrical
|
having equal dimensions or measurements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
isometric
|
* tính từ
- cùng kích thước |
|
isometrical
|
* tính từ
- cùng kích thước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
