English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: isomerize

Best translation match:
English Vietnamese
isomerize
* ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá

May be synonymous with:
English English
isomerize; isomerise
cause to change into an isomer

May related with:
English Vietnamese
isomeric
* tính từ
- (hoá học) đồng phân ((cũng) isomerous)
isomerism
* danh từ
- (hoá học) hiện tượng đồng phân
isomerization
* danh từ
- (hoá học) sự đồng phân hoá
isomerize
* ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá
isomerous
* tính từ
- cùng có một số phần như nhau
- (thực vật học) đẳng số
- (như) isomeric
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: